hoa sen

hoa sen

Hoa sen nở rộ trên mặt đầm vào mùa hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật thủy sinh, hoa lớn, nhiều cánh, thường màu hồng hoặc trắng, mọc từ củ nằm trong bùn: "hoa sen" tên gọi của loài hoa thuộc họ Sen (Nelumbonaceae), biểu tượng cho sự thanh cao, tinh khiết "gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn".
    • Bộ phận hoa của cây sen: Chỉ riêng phần hoa, thường được dùng để trang trí, cúng Phật hoặc ướp trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa sen nở rộ vào mùa , tỏa hương thơm ngát. (Phần hoa của cây sen nở nhiều vào mùa , lan tỏa mùi hương đậm.)
    • Trong đầm đẹp bằng sen, xanh bông trắng lại chen nhị vàng. (Câu ca dao ca ngợi vẻ đẹp của cây sen với , hoa nhị.)
    • thường mua hoa sen về cắm trên bàn thờ. ( thường mua những bông sen về để trang trí nơi thờ cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâm sen": chỉ phần mầm xanh bên trong hạt sen, thường dùng làm thuốc hoặc pha trà thanh nhiệt.

    • Trà tâm sen giúp an thần, dễ ngủ. (Thức uống từ mầm sen giúp tinh thần thư giãn dễ đi vào giấc ngủ.)
  • "ngó sen": chỉ phần thân rễ non của cây sen, dùng làm thực phẩm.

    • Gỏi ngó sen một món ăn thanh mát, giòn ngon. (Món salad làm từ thân rễ non của sen vị tươi mát giòn.)
  • "sen đá": một thuật ngữ trong kiến trúc, chỉ phần đế đỡ cột hình dáng như cánh sen.

    • Chân cột đình làng được chạm khắc thành hình sen đá rất tinh xảo. (Phần đế của cột trong ngôi đình được tạo hình giống như hoa sen, thể hiện sự khéo léo.)
Biến thể từ liên quan
  • Sen (n): Cách gọi tắt thông thường của "hoa sen" hoặc để chỉ toàn bộ cây sen.

    • Ao nhà em trồng rất nhiều sen. (Vùng nước nhỏ gần nhà tôi trồng nhiều cây sen.)
  • Bông sen (n): Cách gọi khác, phổ biếnmiền Nam Việt Nam, cho "hoa sen".

    • ấy thích mùi hương của bông sen. ( ấy yêu thích mùi thơm từ những đóa sen.)
  • Đài sen (n): Phần đế đỡ của hoa sen (cánh hoa nhị mọc trên đài), thường hình dáng như chiếc bát úp.

    • Những hạt sen nằm trong đài sen. (Các hạt của cây sen được chứa trong phần đế của hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên hoa (n): Từ Hán-Việt, cùng chỉ "hoa sen", thường dùng trong văn chương, Phật giáo.
    • Liên hoa biểu tượng của sự thuần khiết trong Phật giáo. (Hoa sen hình ảnh tượng trưng cho sự trong sạch theo quan niệm nhà Phật.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn": Thành ngữ ca ngợi phẩm chất thanh cao, trong sạch sống trong môi trường không sạch sẽ, lấy hình ảnh hoa sen làm điển hình.

    • Con người ấy thật đáng quý, sống giữa khó khăn nhưng vẫn thanh cao, đúng "gần bùn chẳng hôi tanh mùi bùn".
  • "Trong đầm đẹp bằng sen": Câu ca dao mở đầu, khẳng định vẻ đẹp vượt trội, đặc sắc của hoa sen so với các loài hoa khác trong cùng môi trường.