hoa sen
- Danh từ:
- Một loài thực vật thủy sinh, có hoa lớn, nhiều cánh, thường có màu hồng hoặc trắng, mọc từ củ nằm trong bùn: "hoa sen" là tên gọi của loài hoa thuộc họ Sen (Nelumbonaceae), biểu tượng cho sự thanh cao, tinh khiết vì "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn".
- Bộ phận hoa của cây sen: Chỉ riêng phần hoa, thường được dùng để trang trí, cúng Phật hoặc ướp trà.
- Danh từ:
- Hoa sen nở rộ vào mùa hè, tỏa hương thơm ngát. (Phần hoa của cây sen nở nhiều vào mùa hè, lan tỏa mùi hương đậm.)
- Trong đầm gì đẹp bằng sen, lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng. (Câu ca dao ca ngợi vẻ đẹp của cây sen với lá, hoa và nhị.)
- Bà thường mua hoa sen về cắm trên bàn thờ. (Bà thường mua những bông sen về để trang trí nơi thờ cúng.)
"tâm sen": chỉ phần mầm xanh bên trong hạt sen, thường dùng làm thuốc hoặc pha trà thanh nhiệt.
- Trà tâm sen giúp an thần, dễ ngủ. (Thức uống từ mầm sen giúp tinh thần thư giãn và dễ đi vào giấc ngủ.)
"ngó sen": chỉ phần thân rễ non của cây sen, dùng làm thực phẩm.
- Gỏi ngó sen là một món ăn thanh mát, giòn ngon. (Món salad làm từ thân rễ non của sen có vị tươi mát và giòn.)
"sen đá": một thuật ngữ trong kiến trúc, chỉ phần đế đỡ cột có hình dáng như cánh sen.
- Chân cột đình làng được chạm khắc thành hình sen đá rất tinh xảo. (Phần đế của cột trong ngôi đình được tạo hình giống như hoa sen, thể hiện sự khéo léo.)
Sen (n): Cách gọi tắt thông thường của "hoa sen" hoặc để chỉ toàn bộ cây sen.
- Ao nhà em trồng rất nhiều sen. (Vùng nước nhỏ gần nhà tôi có trồng nhiều cây sen.)
Bông sen (n): Cách gọi khác, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, cho "hoa sen".
- Cô ấy thích mùi hương của bông sen. (Cô ấy yêu thích mùi thơm từ những đóa sen.)
Đài sen (n): Phần đế đỡ của hoa sen (cánh hoa và nhị mọc trên đài), thường có hình dáng như chiếc bát úp.
- Những hạt sen nằm trong đài sen. (Các hạt của cây sen được chứa trong phần đế của hoa.)
- Liên hoa (n): Từ Hán-Việt, cùng chỉ "hoa sen", thường dùng trong văn chương, Phật giáo.
- Liên hoa là biểu tượng của sự thuần khiết trong Phật giáo. (Hoa sen là hình ảnh tượng trưng cho sự trong sạch theo quan niệm nhà Phật.)
"Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn": Thành ngữ ca ngợi phẩm chất thanh cao, trong sạch dù sống trong môi trường không sạch sẽ, lấy hình ảnh hoa sen làm điển hình.
- Con người ấy thật đáng quý, sống giữa khó khăn nhưng vẫn thanh cao, đúng là "gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn".
"Trong đầm gì đẹp bằng sen": Câu ca dao mở đầu, khẳng định vẻ đẹp vượt trội, đặc sắc của hoa sen so với các loài hoa khác trong cùng môi trường.